Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
up to now
/əp tɪ naʊ/
Trạng từ
Cho đến bây giờ; kể từ bây giờ.
Until now; as of now.
Từ đồng nghĩa:
as yet
heretofore
to date
as of yet
erenow
Từ vựng khác
unwittingly
unwork
unworldliness
unworldly
unyielding
up
up-and-down
up-end
up-to-date
upbeat
upbraid
upbringing
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“up to now”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “up to now”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC